TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

석탄

seoktan [sʰʌ̹k̚tʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 石炭 THẠCH THÁN 石 thạch·炭 thán

Lưu ý: âm Hán Việt “thạch thán” — nghĩa tiếng Việt khác: 석탄 nghĩa là than đá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

석탄 nghĩa là than đá.

Nghĩa của 석탄

Danh từ

  1. Than đá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 석탄

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 石炭 — coal

Câu hỏi thường gặp

석탄 nghĩa là gì?

석탄 (danh từ) nghĩa là than đá.

석탄 đọc thế nào?

석탄 đọc là seoktan (romaja), IPA [sʰʌ̹k̚tʰa̠n].

Âm Hán Việt của 석탄 là gì?

석탄 viết bằng chữ Hán là 石炭, âm Hán Việt "thạch thán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thạch thán" trong tiếng Việt — 석탄 nghĩa là than đá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.