석탄
Lưu ý: âm Hán Việt “thạch thán” — nghĩa tiếng Việt khác: 석탄 nghĩa là than đá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
석탄 nghĩa là than đá.
Nghĩa của 석탄
Danh từ
- Than đá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 석탄
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 石炭 — coal
Câu hỏi thường gặp
석탄 nghĩa là gì?
석탄 (danh từ) nghĩa là than đá.
석탄 đọc thế nào?
석탄 đọc là seoktan (romaja), IPA [sʰʌ̹k̚tʰa̠n].
Âm Hán Việt của 석탄 là gì?
석탄 viết bằng chữ Hán là 石炭, âm Hán Việt "thạch thán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thạch thán" trong tiếng Việt — 석탄 nghĩa là than đá.