매탄
Lưu ý: âm Hán Việt “môi thán” — nghĩa tiếng Việt khác: 매탄 nghĩa là than đá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
매탄 nghĩa là than đá.
Nghĩa của 매탄
Danh từ
- Than đá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 매탄
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 煤炭 — coal
Câu hỏi thường gặp
매탄 nghĩa là gì?
매탄 (danh từ) nghĩa là than đá.
매탄 đọc thế nào?
매탄 đọc là maetan (romaja), IPA [mɛtʰa̠n].
Âm Hán Việt của 매탄 là gì?
매탄 viết bằng chữ Hán là 煤炭, âm Hán Việt "môi thán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "môi thán" trong tiếng Việt — 매탄 nghĩa là than đá.