선거구
Lưu ý: âm Hán Việt “tuyển cử khu” — nghĩa tiếng Việt khác: 선거구 nghĩa là khu vực bầu cử. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
선거구 nghĩa là khu vực bầu cử.
Nghĩa của 선거구
Danh từ
- Khu vực bầu cử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 選擧區 — constituency, electoral precinct
Câu hỏi thường gặp
선거구 nghĩa là gì?
선거구 (danh từ) nghĩa là khu vực bầu cử.
선거구 đọc thế nào?
선거구 đọc là seon'geogu (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)nɡʌ̹ɡu].
Âm Hán Việt của 선거구 là gì?
선거구 viết bằng chữ Hán là 選擧區, âm Hán Việt "tuyển cử khu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuyển cử khu" trong tiếng Việt — 선거구 nghĩa là khu vực bầu cử.