TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

선거구

seon'geogu [ˈsʰɘ(ː)nɡʌ̹ɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 選擧區 TUYỂN CỬ KHU 選 tuyển·擧 cử·區 khu

Lưu ý: âm Hán Việt “tuyển cử khu” — nghĩa tiếng Việt khác: 선거구 nghĩa là khu vực bầu cử. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

선거구 nghĩa là khu vực bầu cử.

Nghĩa của 선거구

Danh từ

  1. Khu vực bầu cử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 選擧區 — constituency, electoral precinct

Câu hỏi thường gặp

선거구 nghĩa là gì?

선거구 (danh từ) nghĩa là khu vực bầu cử.

선거구 đọc thế nào?

선거구 đọc là seon'geogu (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)nɡʌ̹ɡu].

Âm Hán Việt của 선거구 là gì?

선거구 viết bằng chữ Hán là 選擧區, âm Hán Việt "tuyển cử khu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuyển cử khu" trong tiếng Việt — 선거구 nghĩa là khu vực bầu cử.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.