TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

선거하다

seon'geohada [ˈsʰɘ(ː)nɡʌ̹ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

선거하다 nghĩa là bầu, tuyển cử.

Nghĩa của 선거하다

Động từ

  1. Bầu, tuyển cử, bầu cử.

Cách chia của 선거하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn선거해요seon'geohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở선거합니다seon'geohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi선거해seon'geohae
Quá khứ — lịch sự선거했어요seon'geohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng선거했습니다seon'geohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-선거하겠어요seon'geohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고선거하고seon'geohago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ선거하는seon'geohaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký선거한다seon'geohanda
Quá khứ — trần thuật선거했다seon'geohaetda
Câu hỏi trang trọng선거합니까seon'geohamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자선거하자seon'geohaja
Mệnh lệnh thân mật선거해라seon'geohaera
Mệnh lệnh trang trọng선거합시오seon'geohapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서선거해서seon'geohaeseo
"Vì…" -니까선거하니까seon'geohanikka
"…nhưng" -지만선거하지만seon'geohajiman
"Nếu…" -면선거하면seon'geohamyeon
Mục đích "để…" -려고선거하려고seon'geoharyeogo
Danh từ hoá -기선거하기seon'geohagi
Định ngữ quá khứ선거한seon'geohan
Định ngữ tương lai선거할seon'geohal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to elect

Câu hỏi thường gặp

선거하다 nghĩa là gì?

선거하다 (động từ) nghĩa là bầu, tuyển cử.

선거하다 đọc thế nào?

선거하다 đọc là seon'geohada (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)nɡʌ̹ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.