TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

선고

seon'go [sʰʌ̹nɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 宣告 TUYÊN CÁO 宣 tuyên·告 cáo

Lưu ý: âm Hán Việt “tuyên cáo” — nghĩa tiếng Việt khác: 선고 nghĩa là bản án. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

선고 nghĩa là bản án.

Nghĩa của 선고

Danh từ

  1. Bản án.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 宣告 — announcement; sentence

Câu hỏi thường gặp

선고 nghĩa là gì?

선고 (danh từ) nghĩa là bản án.

선고 đọc thế nào?

선고 đọc là seon'go (romaja), IPA [sʰʌ̹nɡo̞].

Âm Hán Việt của 선고 là gì?

선고 viết bằng chữ Hán là 宣告, âm Hán Việt "tuyên cáo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuyên cáo" trong tiếng Việt — 선고 nghĩa là bản án.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.