TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

선교사

seon'gyosa [sʰʌ̹nɡjosʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 宣敎師

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

선교사 nghĩa là người truyền giáo, cha truyền đạo.

Nghĩa của 선교사

Danh từ

  1. Người truyền giáo, cha truyền đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 宣敎師 — missionary

Câu hỏi thường gặp

선교사 nghĩa là gì?

선교사 (danh từ) nghĩa là người truyền giáo, cha truyền đạo.

선교사 đọc thế nào?

선교사 đọc là seon'gyosa (romaja), IPA [sʰʌ̹nɡjosʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.