선배
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seonbae
[sʰʌ̹nbɛ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
선배 nghĩa là tiền bối, đàn anh.
Nghĩa của 선배
Danh từ
- Tiền bối, đàn anh, đàn chị (người vào trước — trường, công ty). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 선배
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 先輩 — a senior or elder in an organization; an upperclassman
Câu hỏi thường gặp
선배 nghĩa là gì?
선배 (danh từ) nghĩa là tiền bối, đàn anh.
선배 đọc thế nào?
선배 đọc là seonbae (romaja), IPA [sʰʌ̹nbɛ].