선생
Lưu ý: âm Hán Việt “tiên sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 선생 nghĩa là giáo viên, cô giáo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
선생 nghĩa là giáo viên, cô giáo.
Nghĩa của 선생
Danh từ
- Giáo viên, cô giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 先生 — teacher
Câu hỏi thường gặp
선생 nghĩa là gì?
선생 (danh từ) nghĩa là giáo viên, cô giáo.
선생 đọc thế nào?
선생 đọc là seonsaeng (romaja), IPA [sʰʌ̹nsʰɛŋ].
Âm Hán Việt của 선생 là gì?
선생 viết bằng chữ Hán là 先生, âm Hán Việt "tiên sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiên sinh" trong tiếng Việt — 선생 nghĩa là giáo viên, cô giáo.