TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

선생

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
seonsaeng [sʰʌ̹nsʰɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 先生 TIÊN SINH 先 tiên·生 sinh

Lưu ý: âm Hán Việt “tiên sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 선생 nghĩa là giáo viên, cô giáo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

선생 nghĩa là giáo viên, cô giáo.

Nghĩa của 선생

Danh từ

  1. Giáo viên, cô giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 先生 — teacher

Câu hỏi thường gặp

선생 nghĩa là gì?

선생 (danh từ) nghĩa là giáo viên, cô giáo.

선생 đọc thế nào?

선생 đọc là seonsaeng (romaja), IPA [sʰʌ̹nsʰɛŋ].

Âm Hán Việt của 선생 là gì?

선생 viết bằng chữ Hán là 先生, âm Hán Việt "tiên sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiên sinh" trong tiếng Việt — 선생 nghĩa là giáo viên, cô giáo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.