선생님
Lưu ý: âm Hán Việt “tiên sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 선생님 nghĩa là thầy giáo, cô giáo, giáo viên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
선생님 nghĩa là thầy giáo, cô giáo, giáo viên.
Nghĩa của 선생님
Danh từ
- Thầy giáo, cô giáo, giáo viên; (gọi lịch sự) ông, bà, ngài. (biên soạn)
- Giáo viên, cô giáo.
- Ngài, ông.
Câu ví dụ với 선생님
- 잭슨씨는 우리의 과학 선생님이야. Thầy Jackson là giáo viên môn Khoa học của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363691
- 선생님, 안녕하세요. Xin chào, cô giáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13259057
- 안녕하세요, 선생님. Xin chào, cô giáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14031169
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 先生님 — teacher; sir, mister, Ms (polite term of address for an elder male or female)
Câu hỏi thường gặp
선생님 nghĩa là gì?
선생님 (danh từ) nghĩa là thầy giáo, cô giáo, giáo viên.
선생님 đọc thế nào?
선생님 đọc là seonsaengnim (romaja), IPA [sʰʌ̹nsʰɛŋnim].
Âm Hán Việt của 선생님 là gì?
선생님 viết bằng chữ Hán là 先生님, âm Hán Việt "tiên sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiên sinh" trong tiếng Việt — 선생님 nghĩa là thầy giáo, cô giáo, giáo viên.