Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyên thệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
선서 nghĩa là lời tuyên thệ, lời thề.
Nghĩa của 선서
Danh từ
Lời tuyên thệ, lời thề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ宣誓 — oath
Câu hỏi thường gặp
선서 nghĩa là gì?
선서 (danh từ) nghĩa là lời tuyên thệ, lời thề.
선서 đọc thế nào?
선서 đọc là seonseo (romaja), IPA [sʰʌ̹nsʰʌ̹].
Âm Hán Việt của 선서 là gì?
선서 viết bằng chữ Hán là 宣誓, âm Hán Việt "tuyên thệ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tuyên thệ" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.