TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

선수

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
seonsu [ˈsʰɘ(ː)nsʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 選手 TUYỂN THỦ 選 tuyển·手 thủ

Lưu ý: âm Hán Việt “tuyển thủ” — nghĩa tiếng Việt khác: 선수 nghĩa là vận động viên, cầu thủ, nhà thể thao. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

선수 nghĩa là vận động viên, cầu thủ, nhà thể thao.

Nghĩa của 선수

Danh từ

  1. Vận động viên, cầu thủ. (biên soạn)
  2. Nhà thể thao.
  3. Vận động viên.

Câu ví dụ với 선수

  • 그는 훌륭한 테니스 선수이다. Anh ấy là một tay vợt tennis xuất sắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14030804

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 選手 — athlete; sportsman; a person who participates in a sport

Câu hỏi thường gặp

선수 nghĩa là gì?

선수 (danh từ) nghĩa là vận động viên, cầu thủ, nhà thể thao.

선수 đọc thế nào?

선수 đọc là seonsu (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)nsʰu].

Âm Hán Việt của 선수 là gì?

선수 viết bằng chữ Hán là 選手, âm Hán Việt "tuyển thủ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuyển thủ" trong tiếng Việt — 선수 nghĩa là vận động viên, cầu thủ, nhà thể thao.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.