TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

선우

seonu [sʰʌ̹nu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 單于 THIỀN VU 單 thiền·于 vu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiền vu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

선우 nghĩa là thiền vu.

Nghĩa của 선우

Danh từ

lịch sử
  1. Thiền vu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 單于 — chanyu (a supreme ruler of one or more nomadic tribes of Inner Asian peoples, at some point between the 4th century BCE and the 4th century CE; most notably a ruler of the Xiongnu)
  • Danh từ riêng 鮮于 — a surname, Sun-woo

Câu hỏi thường gặp

선우 nghĩa là gì?

선우 (danh từ) nghĩa là thiền vu.

선우 đọc thế nào?

선우 đọc là seonu (romaja), IPA [sʰʌ̹nu].

Âm Hán Việt của 선우 là gì?

선우 viết bằng chữ Hán là 單于, âm Hán Việt "thiền vu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thiền vu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.