선우
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiền vu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
선우 nghĩa là thiền vu.
Nghĩa của 선우
Danh từ
lịch sử- Thiền vu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 單于 — chanyu (a supreme ruler of one or more nomadic tribes of Inner Asian peoples, at some point between the 4th century BCE and the 4th century CE; most notably a ruler of the Xiongnu)
- Danh từ riêng 鮮于 — a surname, Sun-woo
Câu hỏi thường gặp
선우 nghĩa là gì?
선우 (danh từ) nghĩa là thiền vu.
선우 đọc thế nào?
선우 đọc là seonu (romaja), IPA [sʰʌ̹nu].
Âm Hán Việt của 선우 là gì?
선우 viết bằng chữ Hán là 單于, âm Hán Việt "thiền vu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thiền vu" trong tiếng Việt.