Lưu ý: âm Hán Việt “thuyền thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 선실 nghĩa là buồng riêng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
선실 nghĩa là buồng riêng.
Nghĩa của 선실
Danh từ
Buồng riêng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ船室 — cabin (a private room on a ship)
Câu hỏi thường gặp
선실 nghĩa là gì?
선실 (danh từ) nghĩa là buồng riêng.
선실 đọc thế nào?
선실 đọc là seonsil (romaja), IPA [sʰʌ̹nɕʰiɭ].
Âm Hán Việt của 선실 là gì?
선실 viết bằng chữ Hán là 船室, âm Hán Việt "thuyền thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thuyền thất" trong tiếng Việt — 선실 nghĩa là buồng riêng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.