TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

선원

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
seonwon [sʰʌ̹nwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 船員 THUYỀN VIÊN 船 thuyền·員 viên

Lưu ý: âm Hán Việt “thuyền viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 선원 nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

선원 nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.

Nghĩa của 선원

Danh từ

  1. Thuỷ thủ, lính thuỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 船員 — sailor; the crew

Câu hỏi thường gặp

선원 nghĩa là gì?

선원 (danh từ) nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.

선원 đọc thế nào?

선원 đọc là seonwon (romaja), IPA [sʰʌ̹nwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 선원 là gì?

선원 viết bằng chữ Hán là 船員, âm Hán Việt "thuyền viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thuyền viên" trong tiếng Việt — 선원 nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.