TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

선율

seonyul [sʰʌ̹ɲuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 旋律

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

선율 nghĩa là giai điệu, âm điệu, điệu nhạc.

Nghĩa của 선율

Danh từ

  1. Giai điệu, âm điệu.
  2. Điệu nhạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 旋律 — melody, tune

Câu hỏi thường gặp

선율 nghĩa là gì?

선율 (danh từ) nghĩa là giai điệu, âm điệu, điệu nhạc.

선율 đọc thế nào?

선율 đọc là seonyul (romaja), IPA [sʰʌ̹ɲuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.