선택
Lưu ý: âm Hán Việt “tuyển trạch” — nghĩa tiếng Việt khác: 선택 nghĩa là sự lựa chọn, lựa chọn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
선택 nghĩa là sự lựa chọn, lựa chọn.
Nghĩa của 선택
Danh từ
- Sự lựa chọn. (biên soạn)
- Lựa chọn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 選擇 — selection; choice; option
Câu hỏi thường gặp
선택 nghĩa là gì?
선택 (danh từ) nghĩa là sự lựa chọn, lựa chọn.
선택 đọc thế nào?
선택 đọc là seontaek (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ntʰɛk̚].
Âm Hán Việt của 선택 là gì?
선택 viết bằng chữ Hán là 選擇, âm Hán Việt "tuyển trạch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuyển trạch" trong tiếng Việt — 선택 nghĩa là sự lựa chọn, lựa chọn.