TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

선택

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seontaek [ˈsʰɘ(ː)ntʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 選擇 TUYỂN TRẠCH 選 tuyển·擇 trạch

Lưu ý: âm Hán Việt “tuyển trạch” — nghĩa tiếng Việt khác: 선택 nghĩa là sự lựa chọn, lựa chọn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

선택 nghĩa là sự lựa chọn, lựa chọn.

Nghĩa của 선택

Danh từ

  1. Sự lựa chọn. (biên soạn)
  2. Lựa chọn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 選擇 — selection; choice; option

Câu hỏi thường gặp

선택 nghĩa là gì?

선택 (danh từ) nghĩa là sự lựa chọn, lựa chọn.

선택 đọc thế nào?

선택 đọc là seontaek (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ntʰɛk̚].

Âm Hán Việt của 선택 là gì?

선택 viết bằng chữ Hán là 選擇, âm Hán Việt "tuyển trạch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuyển trạch" trong tiếng Việt — 선택 nghĩa là sự lựa chọn, lựa chọn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.