TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

선지

seonji [sʰʌ̹ɲd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 宣紙 TUYÊN CHỈ 宣 tuyên·紙 chỉ

Lưu ý: âm Hán Việt “tuyên chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 선지 nghĩa là giấy tuyên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

선지 nghĩa là giấy tuyên.

Nghĩa của 선지

Danh từ

  1. Giấy Tuyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seonji; animals' blood, used as an ingredient in food when chilled and solidified
  • Danh từ 宣紙 — Xuan paper

Câu hỏi thường gặp

선지 nghĩa là gì?

선지 (danh từ) nghĩa là giấy tuyên.

선지 đọc thế nào?

선지 đọc là seonji (romaja), IPA [sʰʌ̹ɲd͡ʑi].

Âm Hán Việt của 선지 là gì?

선지 viết bằng chữ Hán là 宣紙, âm Hán Việt "tuyên chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuyên chỉ" trong tiếng Việt — 선지 nghĩa là giấy tuyên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.