선지
Lưu ý: âm Hán Việt “tuyên chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 선지 nghĩa là giấy tuyên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
선지 nghĩa là giấy tuyên.
Nghĩa của 선지
Danh từ
- Giấy Tuyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seonji; animals' blood, used as an ingredient in food when chilled and solidified
- Danh từ 宣紙 — Xuan paper
Câu hỏi thường gặp
선지 nghĩa là gì?
선지 (danh từ) nghĩa là giấy tuyên.
선지 đọc thế nào?
선지 đọc là seonji (romaja), IPA [sʰʌ̹ɲd͡ʑi].
Âm Hán Việt của 선지 là gì?
선지 viết bằng chữ Hán là 宣紙, âm Hán Việt "tuyên chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuyên chỉ" trong tiếng Việt — 선지 nghĩa là giấy tuyên.