TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

선지자

seonjija [sʰʌ̹ɲd͡ʑid͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 先知者

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

선지자 nghĩa là nhà tiên tri.

Nghĩa của 선지자

Danh từ

  1. Nhà tiên tri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 先知者 — prophet

Câu hỏi thường gặp

선지자 nghĩa là gì?

선지자 (danh từ) nghĩa là nhà tiên tri.

선지자 đọc thế nào?

선지자 đọc là seonjija (romaja), IPA [sʰʌ̹ɲd͡ʑid͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.