선택하다
선택하다 nghĩa là lựa chọn, chọn.
Nghĩa của 선택하다
Động từ
- Lựa chọn, chọn. (biên soạn)
Cách chia của 선택하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 선택해요seontaekhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 선택합니다seontaekhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 선택해seontaekhae |
| Quá khứ — lịch sự | 선택했어요seontaekhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 선택했습니다seontaekhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 선택하겠어요seontaekhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 선택하고seontaekhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 선택하는seontaekhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 선택한다seontaekhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 선택했다seontaekhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 선택합니까seontaekhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 선택하자seontaekhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 선택해라seontaekhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 선택합시오seontaekhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 선택해서seontaekhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 선택하니까seontaekhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 선택하지만seontaekhajiman |
| "Nếu…" -면 | 선택하면seontaekhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 선택하려고seontaekharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 선택하기seontaekhagi |
| Định ngữ quá khứ | 선택한seontaekhan |
| Định ngữ tương lai | 선택할seontaekhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to choose, to select
Câu hỏi thường gặp
선택하다 nghĩa là gì?
선택하다 (động từ) nghĩa là lựa chọn, chọn.
선택하다 đọc thế nào?
선택하다 đọc là seontaekhada (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ntʰɛkʰa̠da̠].