선풍기
seonpunggi
[sʰʌ̹npʰuŋɡi] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
선풍기 nghĩa là quạt máy.
Nghĩa của 선풍기
Danh từ
- Quạt máy. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 扇風機 — electric fan
Câu hỏi thường gặp
선풍기 nghĩa là gì?
선풍기 (danh từ) nghĩa là quạt máy.
선풍기 đọc thế nào?
선풍기 đọc là seonpunggi (romaja), IPA [sʰʌ̹npʰuŋɡi].