TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

선풍기

seonpunggi [sʰʌ̹npʰuŋɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 扇風機

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

선풍기 nghĩa là quạt máy.

Nghĩa của 선풍기

Danh từ

  1. Quạt máy. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 扇風機 — electric fan

Câu hỏi thường gặp

선풍기 nghĩa là gì?

선풍기 (danh từ) nghĩa là quạt máy.

선풍기 đọc thế nào?

선풍기 đọc là seonpunggi (romaja), IPA [sʰʌ̹npʰuŋɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.