선호하다
선호하다 nghĩa là thích hơn.
Nghĩa của 선호하다
Động từ
- Thích hơn.
Cách chia của 선호하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 선호해요seonhohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 선호합니다seonhohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 선호해seonhohae |
| Quá khứ — lịch sự | 선호했어요seonhohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 선호했습니다seonhohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 선호하겠어요seonhohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 선호하고seonhohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 선호하는seonhohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 선호한다seonhohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 선호했다seonhohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 선호합니까seonhohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 선호하자seonhohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 선호해라seonhohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 선호합시오seonhohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 선호해서seonhohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 선호하니까seonhohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 선호하지만seonhohajiman |
| "Nếu…" -면 | 선호하면seonhohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 선호하려고seonhoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 선호하기seonhohagi |
| Định ngữ quá khứ | 선호한seonhohan |
| Định ngữ tương lai | 선호할seonhohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to prefer, to favour
Câu hỏi thường gặp
선호하다 nghĩa là gì?
선호하다 (động từ) nghĩa là thích hơn.
선호하다 đọc thế nào?
선호하다 đọc là seonhohada (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)nβo̞ɦa̠da̠].