TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

설립

seollip [sʰʌ̹ʎʎip̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 設立 THIẾT LẬP 設 thiết·立 lập

Lưu ý: âm Hán Việt “thiết lập” — nghĩa tiếng Việt khác: 설립 nghĩa là sự thành lập. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

설립 nghĩa là sự thành lập.

Nghĩa của 설립

Danh từ

  1. Sự thành lập.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 설립

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 設立 — establishment, foundation

Câu hỏi thường gặp

설립 nghĩa là gì?

설립 (danh từ) nghĩa là sự thành lập.

설립 đọc thế nào?

설립 đọc là seollip (romaja), IPA [sʰʌ̹ʎʎip̚].

Âm Hán Việt của 설립 là gì?

설립 viết bằng chữ Hán là 設立, âm Hán Việt "thiết lập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiết lập" trong tiếng Việt — 설립 nghĩa là sự thành lập.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.