설립
Lưu ý: âm Hán Việt “thiết lập” — nghĩa tiếng Việt khác: 설립 nghĩa là sự thành lập. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
설립 nghĩa là sự thành lập.
Nghĩa của 설립
Danh từ
- Sự thành lập.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 설립
- 설립자 — Người sáng lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 設立 — establishment, foundation
Câu hỏi thường gặp
설립 nghĩa là gì?
설립 (danh từ) nghĩa là sự thành lập.
설립 đọc thế nào?
설립 đọc là seollip (romaja), IPA [sʰʌ̹ʎʎip̚].
Âm Hán Việt của 설립 là gì?
설립 viết bằng chữ Hán là 設立, âm Hán Việt "thiết lập". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiết lập" trong tiếng Việt — 설립 nghĩa là sự thành lập.