TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

설문지

seolmunji [sʰʌ̹ɭmuɲd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 設問紙 THIẾT VẤN CHỈ 設 thiết·問 vấn·紙 chỉ

Lưu ý: âm Hán Việt “thiết vấn chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 설문지 nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

설문지 nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi.

Nghĩa của 설문지

Danh từ

  1. Bản câu hỏi, bảng câu hỏi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 설문지

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 設問紙 — questionnaire

Câu hỏi thường gặp

설문지 nghĩa là gì?

설문지 (danh từ) nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi.

설문지 đọc thế nào?

설문지 đọc là seolmunji (romaja), IPA [sʰʌ̹ɭmuɲd͡ʑi].

Âm Hán Việt của 설문지 là gì?

설문지 viết bằng chữ Hán là 設問紙, âm Hán Việt "thiết vấn chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiết vấn chỉ" trong tiếng Việt — 설문지 nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.