설문지
Lưu ý: âm Hán Việt “thiết vấn chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 설문지 nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
설문지 nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi.
Nghĩa của 설문지
Danh từ
- Bản câu hỏi, bảng câu hỏi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 설문지
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 設問紙 — questionnaire
Câu hỏi thường gặp
설문지 nghĩa là gì?
설문지 (danh từ) nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi.
설문지 đọc thế nào?
설문지 đọc là seolmunji (romaja), IPA [sʰʌ̹ɭmuɲd͡ʑi].
Âm Hán Việt của 설문지 là gì?
설문지 viết bằng chữ Hán là 設問紙, âm Hán Việt "thiết vấn chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiết vấn chỉ" trong tiếng Việt — 설문지 nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi.