TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

앙케트

angketeu [a̠ŋkʰe̞tʰɯ] giọng máy của trình duyệt

앙케트 nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi.

Nghĩa của 앙케트

Danh từ

  1. Bản câu hỏi, bảng câu hỏi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 앙케트

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ questionnaire

Câu hỏi thường gặp

앙케트 nghĩa là gì?

앙케트 (danh từ) nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi.

앙케트 đọc thế nào?

앙케트 đọc là angketeu (romaja), IPA [a̠ŋkʰe̞tʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.