설치하다
설치하다 nghĩa là cài đặt.
Nghĩa của 설치하다
Động từ
- Cài đặt.
Cách chia của 설치하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 설치해요seolchihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 설치합니다seolchihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 설치해seolchihae |
| Quá khứ — lịch sự | 설치했어요seolchihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 설치했습니다seolchihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 설치하겠어요seolchihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 설치하고seolchihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 설치하는seolchihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 설치한다seolchihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 설치했다seolchihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 설치합니까seolchihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 설치하자seolchihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 설치해라seolchihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 설치합시오seolchihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 설치해서seolchihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 설치하니까seolchihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 설치하지만seolchihajiman |
| "Nếu…" -면 | 설치하면seolchihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 설치하려고seolchiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 설치하기seolchihagi |
| Định ngữ quá khứ | 설치한seolchihan |
| Định ngữ tương lai | 설치할seolchihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to install, to set up
Câu hỏi thường gặp
설치하다 nghĩa là gì?
설치하다 (động từ) nghĩa là cài đặt.
설치하다 đọc thế nào?
설치하다 đọc là seolchihada (romaja), IPA [sʰʌ̹ʎt͡ɕʰiɦa̠da̠].