TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

설치하다

seolchihada [sʰʌ̹ʎt͡ɕʰiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

설치하다 nghĩa là cài đặt.

Nghĩa của 설치하다

Động từ

  1. Cài đặt.

Cách chia của 설치하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn설치해요seolchihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở설치합니다seolchihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi설치해seolchihae
Quá khứ — lịch sự설치했어요seolchihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng설치했습니다seolchihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-설치하겠어요seolchihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고설치하고seolchihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ설치하는seolchihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký설치한다seolchihanda
Quá khứ — trần thuật설치했다seolchihaetda
Câu hỏi trang trọng설치합니까seolchihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자설치하자seolchihaja
Mệnh lệnh thân mật설치해라seolchihaera
Mệnh lệnh trang trọng설치합시오seolchihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서설치해서seolchihaeseo
"Vì…" -니까설치하니까seolchihanikka
"…nhưng" -지만설치하지만seolchihajiman
"Nếu…" -면설치하면seolchihamyeon
Mục đích "để…" -려고설치하려고seolchiharyeogo
Danh từ hoá -기설치하기seolchihagi
Định ngữ quá khứ설치한seolchihan
Định ngữ tương lai설치할seolchihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to install, to set up

Câu hỏi thường gặp

설치하다 nghĩa là gì?

설치하다 (động từ) nghĩa là cài đặt.

설치하다 đọc thế nào?

설치하다 đọc là seolchihada (romaja), IPA [sʰʌ̹ʎt͡ɕʰiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.