TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

설탕

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seoltang [sʰʌ̹ɭtʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 雪糖 TUYẾT ĐƯỜNG 雪 tuyết·糖 đường

Lưu ý: âm Hán Việt “tuyết đường” — nghĩa tiếng Việt khác: 설탕 nghĩa là đường, đường ăn, chất đường. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

설탕 nghĩa là đường, đường ăn, chất đường.

Nghĩa của 설탕

Danh từ

  1. Đường, đường ăn.
  2. Chất đường.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 설탕

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 설탕

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 雪糖 — sugar

Câu hỏi thường gặp

설탕 nghĩa là gì?

설탕 (danh từ) nghĩa là đường, đường ăn, chất đường.

설탕 đọc thế nào?

설탕 đọc là seoltang (romaja), IPA [sʰʌ̹ɭtʰa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 설탕 là gì?

설탕 viết bằng chữ Hán là 雪糖, âm Hán Việt "tuyết đường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuyết đường" trong tiếng Việt — 설탕 nghĩa là đường, đường ăn, chất đường.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.