TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

설치류

seolchiryu [sʰʌ̹ʎt͡ɕʰiɾju] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 齧齒類 KHIẾT XỈ LOẠI 齧 khiết·齒 xỉ·類 loại

Lưu ý: âm Hán Việt “khiết xỉ loại” — nghĩa tiếng Việt khác: 설치류 nghĩa là gặm nhấm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

설치류 nghĩa là gặm nhấm.

Nghĩa của 설치류

Danh từ

  1. Gặm nhấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 齧齒類 — rodent

Câu hỏi thường gặp

설치류 nghĩa là gì?

설치류 (danh từ) nghĩa là gặm nhấm.

설치류 đọc thế nào?

설치류 đọc là seolchiryu (romaja), IPA [sʰʌ̹ʎt͡ɕʰiɾju].

Âm Hán Việt của 설치류 là gì?

설치류 viết bằng chữ Hán là 齧齒類, âm Hán Việt "khiết xỉ loại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khiết xỉ loại" trong tiếng Việt — 설치류 nghĩa là gặm nhấm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.