설화
Lưu ý: âm Hán Việt “thuyết thoại” — nghĩa tiếng Việt khác: 설화 nghĩa là kể chuyện, tường thuật, bông tuyết, hoa tuyết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
설화 nghĩa là kể chuyện, tường thuật, bông tuyết, hoa tuyết.
Nghĩa của 설화
Danh từ
說話 · THUYẾT THOẠI- Kể chuyện, tường thuật.
Danh từ
雪花 · TUYẾT HOA- Bông tuyết, hoa tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 說話 — tale; narrative; fable
- Danh từ 雪花 — snowflake
Câu hỏi thường gặp
설화 nghĩa là gì?
설화 (danh từ) nghĩa là kể chuyện, tường thuật, bông tuyết, hoa tuyết.
설화 đọc thế nào?
설화 đọc là seolhwa (romaja), IPA [sʰʌ̹ɾβwa̠].
Âm Hán Việt của 설화 là gì?
설화 viết bằng chữ Hán là 說話, âm Hán Việt "thuyết thoại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thuyết thoại" trong tiếng Việt — 설화 nghĩa là kể chuyện, tường thuật, bông tuyết, hoa tuyết.