TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

설화

seolhwa [sʰʌ̹ɾβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 說話 THUYẾT THOẠI 說 thuyết·話 thoại

Lưu ý: âm Hán Việt “thuyết thoại” — nghĩa tiếng Việt khác: 설화 nghĩa là kể chuyện, tường thuật, bông tuyết, hoa tuyết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

설화 nghĩa là kể chuyện, tường thuật, bông tuyết, hoa tuyết.

Nghĩa của 설화

Danh từ

說話 · THUYẾT THOẠI
  1. Kể chuyện, tường thuật.

Danh từ

雪花 · TUYẾT HOA
  1. Bông tuyết, hoa tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 說話 — tale; narrative; fable
  • Danh từ 雪花 — snowflake

Câu hỏi thường gặp

설화 nghĩa là gì?

설화 (danh từ) nghĩa là kể chuyện, tường thuật, bông tuyết, hoa tuyết.

설화 đọc thế nào?

설화 đọc là seolhwa (romaja), IPA [sʰʌ̹ɾβwa̠].

Âm Hán Việt của 설화 là gì?

설화 viết bằng chữ Hán là 說話, âm Hán Việt "thuyết thoại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thuyết thoại" trong tiếng Việt — 설화 nghĩa là kể chuyện, tường thuật, bông tuyết, hoa tuyết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.