섬
섬 nghĩa là đảo.
Nghĩa của 섬
Danh từ
- Đảo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 섬
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 섬
- 바다에는 섬들이 있다. Trên biển có những hòn đảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3714896
- 바다에는 섬이 있다. Trên biển có những hòn đảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3715312
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ island, islet or insular
- Danh từ straw sack (used to hold grains or food)
- Lượng từ a seom, a traditional Korean unit of volume equal to approximately 180 litres; mostly used when measuring grain such as rice
- Danh từ stone stairsteps (in traditional houses)
- Danh từ 銛 — synonym of 작살 (jaksal, “(fishing) harpoon”)
Câu hỏi thường gặp
섬 nghĩa là gì?
섬 (danh từ) nghĩa là đảo.
섬 đọc thế nào?
섬 đọc là seom (romaja), IPA [sʰɘ(ː)m].