TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

섬

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seom [sʰɘ(ː)m] giọng máy của trình duyệt

섬 nghĩa là đảo.

Nghĩa của 섬

Danh từ

  1. Đảo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 섬

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 섬

  • 바다에는 섬들이 있다. Trên biển có những hòn đảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3714896
  • 바다에는 섬이 있다. Trên biển có những hòn đảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3715312

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ island, islet or insular
  • Danh từ straw sack (used to hold grains or food)
  • Lượng từ a seom, a traditional Korean unit of volume equal to approximately 180 litres; mostly used when measuring grain such as rice
  • Danh từ stone stairsteps (in traditional houses)
  • Danh từ 銛 — synonym of 작살 (jaksal, “(fishing) harpoon”)

Câu hỏi thường gặp

섬 nghĩa là gì?

섬 (danh từ) nghĩa là đảo.

섬 đọc thế nào?

섬 đọc là seom (romaja), IPA [sʰɘ(ː)m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.