TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

섬네일

seomneil [s͈ʌ̹mne̞iɭ] giọng máy của trình duyệt

섬네일 nghĩa là hình nhỏ.

Nghĩa của 섬네일

Danh từ

  1. Hình nhỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thumbnail (sketch, small picture, etc.)

Câu hỏi thường gặp

섬네일 nghĩa là gì?

섬네일 (danh từ) nghĩa là hình nhỏ.

섬네일 đọc thế nào?

섬네일 đọc là seomneil (romaja), IPA [s͈ʌ̹mne̞iɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.