성공
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
성공 nghĩa là sự thành công, thành công.
Nghĩa của 성공
Danh từ
- Sự thành công.
- Thành công.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 성공
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 성공
- 성공하다 — Thành công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 成功 — success
Câu hỏi thường gặp
성공 nghĩa là gì?
성공 (danh từ) nghĩa là sự thành công, thành công.
성공 đọc thế nào?
성공 đọc là seonggong (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋɡo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 성공 là gì?
성공 viết bằng chữ Hán là 成功, âm Hán Việt "thành công". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thành công" trong tiếng Việt.