성공하다
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
성공하다 nghĩa là thành công.
Nghĩa của 성공하다
Động từ
- Thành công.
Cách chia của 성공하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 성공해요seonggonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 성공합니다seonggonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 성공해seonggonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 성공했어요seonggonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 성공했습니다seonggonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 성공하겠어요seonggonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 성공하고seonggonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 성공하는seonggonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 성공한다seonggonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 성공했다seonggonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 성공합니까seonggonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 성공하자seonggonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 성공해라seonggonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 성공합시오seonggonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 성공해서seonggonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 성공하니까seonggonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 성공하지만seonggonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 성공하면seonggonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 성공하려고seonggongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 성공하기seonggonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 성공한seonggonghan |
| Định ngữ tương lai | 성공할seonggonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 성공하다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 成功하다 — to succeed
Câu hỏi thường gặp
성공하다 nghĩa là gì?
성공하다 (động từ) nghĩa là thành công.
성공하다 đọc thế nào?
성공하다 đọc là seonggonghada (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋɡo̞ŋɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 성공하다 là gì?
성공하다 viết bằng chữ Hán là 成功하다, âm Hán Việt "thành công". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thành công" trong tiếng Việt.