TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성공하다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seonggonghada [sʰʌ̹ŋɡo̞ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 成功하다 THÀNH CÔNG 成 thành·功 công

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

성공하다 nghĩa là thành công.

Nghĩa của 성공하다

Động từ

  1. Thành công.

Cách chia của 성공하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn성공해요seonggonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở성공합니다seonggonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi성공해seonggonghae
Quá khứ — lịch sự성공했어요seonggonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng성공했습니다seonggonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-성공하겠어요seonggonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고성공하고seonggonghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ성공하는seonggonghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký성공한다seonggonghanda
Quá khứ — trần thuật성공했다seonggonghaetda
Câu hỏi trang trọng성공합니까seonggonghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자성공하자seonggonghaja
Mệnh lệnh thân mật성공해라seonggonghaera
Mệnh lệnh trang trọng성공합시오seonggonghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서성공해서seonggonghaeseo
"Vì…" -니까성공하니까seonggonghanikka
"…nhưng" -지만성공하지만seonggonghajiman
"Nếu…" -면성공하면seonggonghamyeon
Mục đích "để…" -려고성공하려고seonggongharyeogo
Danh từ hoá -기성공하기seonggonghagi
Định ngữ quá khứ성공한seonggonghan
Định ngữ tương lai성공할seonggonghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 성공하다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 成功하다 — to succeed

Câu hỏi thường gặp

성공하다 nghĩa là gì?

성공하다 (động từ) nghĩa là thành công.

성공하다 đọc thế nào?

성공하다 đọc là seonggonghada (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋɡo̞ŋɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 성공하다 là gì?

성공하다 viết bằng chữ Hán là 成功하다, âm Hán Việt "thành công". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thành công" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.