TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성공회

seonggonghoe [ˈsʰɘ(ː)ŋɡo̞ŋβwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 聖公會 THÁNH CÔNG HỘI 聖 thánh·公 công·會 hội

Lưu ý: âm Hán Việt “thánh công hội” — nghĩa tiếng Việt khác: 성공회 nghĩa là anh giáo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

성공회 nghĩa là anh giáo.

Nghĩa của 성공회

Danh từ

  1. Anh giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 聖公會 — Anglicanism

Câu hỏi thường gặp

성공회 nghĩa là gì?

성공회 (danh từ) nghĩa là anh giáo.

성공회 đọc thế nào?

성공회 đọc là seonggonghoe (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋɡo̞ŋβwe̞].

Âm Hán Việt của 성공회 là gì?

성공회 viết bằng chữ Hán là 聖公會, âm Hán Việt "thánh công hội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thánh công hội" trong tiếng Việt — 성공회 nghĩa là anh giáo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.