TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성곽

seonggwak [sʰʌ̹ŋɡwa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 城郭 THÀNH QUÁCH 城 thành·郭 quách

Lưu ý: âm Hán Việt “thành quách” — nghĩa tiếng Việt khác: 성곽 nghĩa là lâu đài. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

성곽 nghĩa là lâu đài.

Nghĩa của 성곽

Danh từ

  1. Lâu đài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 城郭 — castle

Câu hỏi thường gặp

성곽 nghĩa là gì?

성곽 (danh từ) nghĩa là lâu đài.

성곽 đọc thế nào?

성곽 đọc là seonggwak (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋɡwa̠k̚].

Âm Hán Việt của 성곽 là gì?

성곽 viết bằng chữ Hán là 城郭, âm Hán Việt "thành quách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thành quách" trong tiếng Việt — 성곽 nghĩa là lâu đài.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.