TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성행위

seonghaeng'wi [ˈsʰɘ(ː)ŋɦɛŋɥi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 性行爲

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

성행위 nghĩa là sự giao cấu.

Nghĩa của 성행위

Danh từ

  1. Sự giao cấu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 성행위

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 性行爲 — sex, a sex act

Câu hỏi thường gặp

성행위 nghĩa là gì?

성행위 (danh từ) nghĩa là sự giao cấu.

성행위 đọc thế nào?

성행위 đọc là seonghaeng'wi (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋɦɛŋɥi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.