성도
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành đô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
성도 nghĩa là thành đô.
Nghĩa của 성도
Danh từ riêng
- Thành Đô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 成都 — Chengdu (a subprovincial city, the provincial capital of Sichuan, in southwestern China)
Câu hỏi thường gặp
성도 nghĩa là gì?
성도 (danh từ riêng) nghĩa là thành đô.
성도 đọc thế nào?
성도 đọc là Seongdo (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋdo̞].
Âm Hán Việt của 성도 là gì?
성도 viết bằng chữ Hán là 成都, âm Hán Việt "thành đô". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thành đô" trong tiếng Việt.