TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성매매

seongmaemae [ˈsʰɘ(ː)ŋmɛmɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 性賣買

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

성매매 nghĩa là sự mại dâm.

Nghĩa của 성매매

Danh từ

  1. Sự mại dâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 性賣買 — prostitution

Câu hỏi thường gặp

성매매 nghĩa là gì?

성매매 (danh từ) nghĩa là sự mại dâm.

성매매 đọc thế nào?

성매매 đọc là seongmaemae (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋmɛmɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.