TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성문

seongmun [sʰʌ̹ŋmun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 聲門 THANH MÔN 聲 thanh·門 môn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh môn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

성문 nghĩa là thanh môn.

Nghĩa của 성문

Danh từ

  1. Thanh môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 聲門 — glottis

Câu hỏi thường gặp

성문 nghĩa là gì?

성문 (danh từ) nghĩa là thanh môn.

성문 đọc thế nào?

성문 đọc là seongmun (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋmun].

Âm Hán Việt của 성문 là gì?

성문 viết bằng chữ Hán là 聲門, âm Hán Việt "thanh môn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thanh môn" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.