성명서
Lưu ý: âm Hán Việt “thanh minh thư” — nghĩa tiếng Việt khác: 성명서 nghĩa là tuyên ngôn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
성명서 nghĩa là tuyên ngôn.
Nghĩa của 성명서
Danh từ
- Tuyên ngôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 聲明書 — a (public) statement, manifesto
Câu hỏi thường gặp
성명서 nghĩa là gì?
성명서 (danh từ) nghĩa là tuyên ngôn.
성명서 đọc thế nào?
성명서 đọc là seongmyeongseo (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋmjʌ̹ŋsʰʌ̹].
Âm Hán Việt của 성명서 là gì?
성명서 viết bằng chữ Hán là 聲明書, âm Hán Việt "thanh minh thư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thanh minh thư" trong tiếng Việt — 성명서 nghĩa là tuyên ngôn.