TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성별

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
seongbyeol [ˈsʰɘ(ː)ŋbjʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 性別 TÍNH BIỆT 性 tính·別 biệt

Lưu ý: âm Hán Việt “tính biệt” — nghĩa tiếng Việt khác: 성별 nghĩa là giới tính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

성별 nghĩa là giới tính.

Nghĩa của 성별

Danh từ

  1. Giới tính.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 성별

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 性別 — sex, gender

Câu hỏi thường gặp

성별 nghĩa là gì?

성별 (danh từ) nghĩa là giới tính.

성별 đọc thế nào?

성별 đọc là seongbyeol (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋbjʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 성별 là gì?

성별 viết bằng chữ Hán là 性別, âm Hán Việt "tính biệt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tính biệt" trong tiếng Việt — 성별 nghĩa là giới tính.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.