성별
Lưu ý: âm Hán Việt “tính biệt” — nghĩa tiếng Việt khác: 성별 nghĩa là giới tính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
성별 nghĩa là giới tính.
Nghĩa của 성별
Danh từ
- Giới tính.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 성별
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 性別 — sex, gender
Câu hỏi thường gặp
성별 nghĩa là gì?
성별 (danh từ) nghĩa là giới tính.
성별 đọc thế nào?
성별 đọc là seongbyeol (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋbjʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 성별 là gì?
성별 viết bằng chữ Hán là 性別, âm Hán Việt "tính biệt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tính biệt" trong tiếng Việt — 성별 nghĩa là giới tính.