성병
Lưu ý: âm Hán Việt “tính bệnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 성병 nghĩa là bệnh hoa liễu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
성병 nghĩa là bệnh hoa liễu.
Nghĩa của 성병
Danh từ
- Bệnh hoa liễu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 性病 — a sexually transmitted disease; a venereal disease
Câu hỏi thường gặp
성병 nghĩa là gì?
성병 (danh từ) nghĩa là bệnh hoa liễu.
성병 đọc thế nào?
성병 đọc là seongbyeong (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋp͈jʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 성병 là gì?
성병 viết bằng chữ Hán là 性病, âm Hán Việt "tính bệnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tính bệnh" trong tiếng Việt — 성병 nghĩa là bệnh hoa liễu.