TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성병

seongbyeong [ˈsʰɘ(ː)ŋp͈jʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 性病 TÍNH BỆNH 性 tính·病 bệnh

Lưu ý: âm Hán Việt “tính bệnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 성병 nghĩa là bệnh hoa liễu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

성병 nghĩa là bệnh hoa liễu.

Nghĩa của 성병

Danh từ

  1. Bệnh hoa liễu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 性病 — a sexually transmitted disease; a venereal disease

Câu hỏi thường gặp

성병 nghĩa là gì?

성병 (danh từ) nghĩa là bệnh hoa liễu.

성병 đọc thế nào?

성병 đọc là seongbyeong (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋp͈jʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 성병 là gì?

성병 viết bằng chữ Hán là 性病, âm Hán Việt "tính bệnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tính bệnh" trong tiếng Việt — 성병 nghĩa là bệnh hoa liễu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.