TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성부

seongbu [ˈsʰɘ(ː)ŋbu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 聖父 THÁNH PHỤ 聖 thánh·父 phụ

Lưu ý: âm Hán Việt “thánh phụ” — nghĩa tiếng Việt khác: 성부 nghĩa là chúa cha. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

성부 nghĩa là chúa cha.

Nghĩa của 성부

Danh từ

  1. Christianity Chúa Cha.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 성부

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 聖父 — God the Father, Holy Father

Câu hỏi thường gặp

성부 nghĩa là gì?

성부 (danh từ) nghĩa là chúa cha.

성부 đọc thế nào?

성부 đọc là seongbu (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋbu].

Âm Hán Việt của 성부 là gì?

성부 viết bằng chữ Hán là 聖父, âm Hán Việt "thánh phụ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thánh phụ" trong tiếng Việt — 성부 nghĩa là chúa cha.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.