TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성분

seongbun [sʰʌ̹ŋbun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 成分 THÀNH PHẦN 成 thành·分 phần

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành phần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

성분 nghĩa là thành phần.

Nghĩa của 성분

Danh từ

  1. Thành phần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 成分 — ingredient, component, constituent

Câu hỏi thường gặp

성분 nghĩa là gì?

성분 (danh từ) nghĩa là thành phần.

성분 đọc thế nào?

성분 đọc là seongbun (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋbun].

Âm Hán Việt của 성분 là gì?

성분 viết bằng chữ Hán là 成分, âm Hán Việt "thành phần". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thành phần" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.