성우
Lưu ý: âm Hán Việt “thanh ưu” — nghĩa tiếng Việt khác: 성우 nghĩa là diễn viên lồng tiếng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
성우 nghĩa là diễn viên lồng tiếng.
Nghĩa của 성우
Danh từ
- Diễn viên lồng tiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 聲優 — voice actor; voice actress
Câu hỏi thường gặp
성우 nghĩa là gì?
성우 (danh từ) nghĩa là diễn viên lồng tiếng.
성우 đọc thế nào?
성우 đọc là seong'u (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋu].
Âm Hán Việt của 성우 là gì?
성우 viết bằng chữ Hán là 聲優, âm Hán Việt "thanh ưu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thanh ưu" trong tiếng Việt — 성우 nghĩa là diễn viên lồng tiếng.