TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성우

seong'u [sʰʌ̹ŋu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 聲優 THANH ƯU 聲 thanh·優 ưu

Lưu ý: âm Hán Việt “thanh ưu” — nghĩa tiếng Việt khác: 성우 nghĩa là diễn viên lồng tiếng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

성우 nghĩa là diễn viên lồng tiếng.

Nghĩa của 성우

Danh từ

  1. Diễn viên lồng tiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 聲優 — voice actor; voice actress

Câu hỏi thường gặp

성우 nghĩa là gì?

성우 (danh từ) nghĩa là diễn viên lồng tiếng.

성우 đọc thế nào?

성우 đọc là seong'u (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋu].

Âm Hán Việt của 성우 là gì?

성우 viết bằng chữ Hán là 聲優, âm Hán Việt "thanh ưu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thanh ưu" trong tiếng Việt — 성우 nghĩa là diễn viên lồng tiếng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.