TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성사

seongsa [ˈsʰɘ(ː)ŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 聖事 THÁNH SỰ 聖 thánh·事 sự

Lưu ý: âm Hán Việt “thánh sự” — nghĩa tiếng Việt khác: 성사 nghĩa là bí tích. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

성사 nghĩa là bí tích.

Nghĩa của 성사

Danh từ

  1. Bí tích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 聖事 — sacrament
  • Danh từ 成事 — success, accomplishment

Câu hỏi thường gặp

성사 nghĩa là gì?

성사 (danh từ) nghĩa là bí tích.

성사 đọc thế nào?

성사 đọc là seongsa (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋsʰa̠].

Âm Hán Việt của 성사 là gì?

성사 viết bằng chữ Hán là 聖事, âm Hán Việt "thánh sự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thánh sự" trong tiếng Việt — 성사 nghĩa là bí tích.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.