Lưu ý: âm Hán Việt “thánh tượng” — nghĩa tiếng Việt khác: 성상 nghĩa là linh ảnh, ảnh thánh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
성상 nghĩa là linh ảnh, ảnh thánh.
Nghĩa của 성상
Danh từ
Linh ảnh, ảnh thánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ聖像 — icon
Câu hỏi thường gặp
성상 nghĩa là gì?
성상 (danh từ) nghĩa là linh ảnh, ảnh thánh.
성상 đọc thế nào?
성상 đọc là seongsang (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋsʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 성상 là gì?
성상 viết bằng chữ Hán là 聖像, âm Hán Việt "thánh tượng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thánh tượng" trong tiếng Việt — 성상 nghĩa là linh ảnh, ảnh thánh.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.