성서
Lưu ý: âm Hán Việt “thánh thư” — nghĩa tiếng Việt khác: 성서 nghĩa là kinh thánh, thánh kinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
성서 nghĩa là kinh thánh, thánh kinh.
Nghĩa của 성서
Danh từ riêng
- Kinh Thánh, Thánh Kinh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 성서
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 聖書 — scripture; bible; Bible (as the Christian scripture)
Câu hỏi thường gặp
성서 nghĩa là gì?
성서 (danh từ riêng) nghĩa là kinh thánh, thánh kinh.
성서 đọc thế nào?
성서 đọc là Seongseo (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋsʰʌ̹].
Âm Hán Việt của 성서 là gì?
성서 viết bằng chữ Hán là 聖書, âm Hán Việt "thánh thư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thánh thư" trong tiếng Việt — 성서 nghĩa là kinh thánh, thánh kinh.