TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성서

tên riêng
Seongseo [ˈsʰɘ(ː)ŋsʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 聖書 THÁNH THƯ 聖 thánh·書 thư

Lưu ý: âm Hán Việt “thánh thư” — nghĩa tiếng Việt khác: 성서 nghĩa là kinh thánh, thánh kinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

성서 nghĩa là kinh thánh, thánh kinh.

Nghĩa của 성서

Danh từ riêng

  1. Kinh Thánh, Thánh Kinh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 성서

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 聖書 — scripture; bible; Bible (as the Christian scripture)

Câu hỏi thường gặp

성서 nghĩa là gì?

성서 (danh từ riêng) nghĩa là kinh thánh, thánh kinh.

성서 đọc thế nào?

성서 đọc là Seongseo (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋsʰʌ̹].

Âm Hán Việt của 성서 là gì?

성서 viết bằng chữ Hán là 聖書, âm Hán Việt "thánh thư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thánh thư" trong tiếng Việt — 성서 nghĩa là kinh thánh, thánh kinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.