TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성수

seongsu [ˈsʰɘ(ː)ŋsʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 聖水 THÁNH THỦY 聖 thánh·水 thủy

Lưu ý: âm Hán Việt “thánh thủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 성수 nghĩa là nước thánh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

성수 nghĩa là nước thánh.

Nghĩa của 성수

Danh từ

  1. Nước thánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 聖水 — holy water

Câu hỏi thường gặp

성수 nghĩa là gì?

성수 (danh từ) nghĩa là nước thánh.

성수 đọc thế nào?

성수 đọc là seongsu (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋsʰu].

Âm Hán Việt của 성수 là gì?

성수 viết bằng chữ Hán là 聖水, âm Hán Việt "thánh thủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thánh thủy" trong tiếng Việt — 성수 nghĩa là nước thánh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.