Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tinh vân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
성운 nghĩa là tinh vân.
Nghĩa của 성운
Danh từ
Tinh vân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ星雲 — nebula
Câu hỏi thường gặp
성운 nghĩa là gì?
성운 (danh từ) nghĩa là tinh vân.
성운 đọc thế nào?
성운 đọc là seong'un (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋun].
Âm Hán Việt của 성운 là gì?
성운 viết bằng chữ Hán là 星雲, âm Hán Việt "tinh vân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tinh vân" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.