TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성인

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
seong'in [sʰʌ̹ŋin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 成人 THÀNH NHÂN 成 thành·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “thành nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 성인 nghĩa là người lớn, thánh, thánh nhân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

성인 nghĩa là người lớn, thánh, thánh nhân.

Nghĩa của 성인

Danh từ

成人 · THÀNH NHÂN
  1. Người lớn.

Danh từ

聖人 · THÁNH NHÂN
  1. Thánh, thánh nhân.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 성인

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 成人 — adult; grown-up
  • Danh từ 聖人 — saint; sage, holy man

Câu hỏi thường gặp

성인 nghĩa là gì?

성인 (danh từ) nghĩa là người lớn, thánh, thánh nhân.

성인 đọc thế nào?

성인 đọc là seong'in (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋin].

Âm Hán Việt của 성인 là gì?

성인 viết bằng chữ Hán là 成人, âm Hán Việt "thành nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thành nhân" trong tiếng Việt — 성인 nghĩa là người lớn, thánh, thánh nhân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.