성인
Lưu ý: âm Hán Việt “thành nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 성인 nghĩa là người lớn, thánh, thánh nhân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
성인 nghĩa là người lớn, thánh, thánh nhân.
Nghĩa của 성인
Danh từ
成人 · THÀNH NHÂN- Người lớn.
Danh từ
聖人 · THÁNH NHÂN- Thánh, thánh nhân.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 성인
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 成人 — adult; grown-up
- Danh từ 聖人 — saint; sage, holy man
Câu hỏi thường gặp
성인 nghĩa là gì?
성인 (danh từ) nghĩa là người lớn, thánh, thánh nhân.
성인 đọc thế nào?
성인 đọc là seong'in (romaja), IPA [sʰʌ̹ŋin].
Âm Hán Việt của 성인 là gì?
성인 viết bằng chữ Hán là 成人, âm Hán Việt "thành nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thành nhân" trong tiếng Việt — 성인 nghĩa là người lớn, thánh, thánh nhân.